55. Từ vựng về quần áo khi đi ngoài
los guantes gloves: bao tay la gorra cap: nón lưỡi trai las botas boots: ủng el abrigo coat: áo choàng ngoài la bufanda scarf: khăn quàn cổ la chaqueta
55. Từ vựng về quần áo khi đi ngoài Xem tiếp
los guantes gloves: bao tay la gorra cap: nón lưỡi trai las botas boots: ủng el abrigo coat: áo choàng ngoài la bufanda scarf: khăn quàn cổ la chaqueta
55. Từ vựng về quần áo khi đi ngoài Xem tiếp
el caimán alligator: cá xấu la víbora snake: rắn la tortuga turtle: rùa la lagartija lizard: thằn lằn el renacuajo tadpole: nồng nọc la rana frog: ếch el cocodrilo
54. Từ vựng về Bò sát và lưỡng cư Xem tiếp
los pantalones trousers: quần dài los zapatos shoes: giày la camisa shirt: áo la corbata tie: cà vạt el overol el peto overalls: áo liền quần los calcetines socks:
53. Từ vựng về quần áo của nam giới Xem tiếp
los alimentos congelados frozen foods: đồ ăn đông lạnh los productos lácteos dairy products: sẳn phẩm từ sữa el estante rack: giá đỡ la escala scale: cân la canasta
52. Từ vựng về siêu thị Xem tiếp
el autobús bus: xe buýt el taxi taxi: tắc xi el tren train: tàu lửa el avión airplane: máy bay el tren subterráneo subway: tàu điện ngầm el tranvía
51. Từ vựng về phương tiện di chuyển công cộng Xem tiếp